| STT | Tên phòng ban | Đơn vị | Thao tác |
|---|---|---|---|
| I | VPHN | ||
| 1 | Pháp chế - Dự án | VPHN | Sửa | Xóa |
| 2 | QA QC đá | VPHN | Sửa | Xóa |
| 3 | KHGC | VPHN | Sửa | Xóa |
| 4 | Kinh Doanh Túi | VPHN | Sửa | Xóa |
| 5 | HCNS | VPHN | Sửa | Xóa |
| 6 | QA QC Túi | VPHN | Sửa | Xóa |
| 7 | KHSX đá | VPHN | Sửa | Xóa |
| 8 | KSNB | VPHN | Sửa | Xóa |
| 9 | Kế toán Casa | VPHN | Sửa | Xóa |
| 10 | R&D | VPHN | Sửa | Xóa |
| 11 | KHSX Túi | VPHN | Sửa | Xóa |
| 12 | Mua Hàng Đá | VPHN | Sửa | Xóa |
| 13 | Kế toán Casa VN | VPHN | Sửa | Xóa |
| 14 | Tổng Hợp | VPHN | Sửa | Xóa |
| 15 | Kinh Doanh Dao Bếp | VPHN | Sửa | Xóa |
| 16 | Ban giám đốc | VPHN | Sửa | Xóa |
| 17 | Mua Hàng Túi | VPHN | Sửa | Xóa |
| 18 | Kế toán Casla | VPHN | Sửa | Xóa |
| 19 | BGĐ NM | VPHN | Sửa | Xóa |
| 20 | Kinh Doanh Đá | VPHN | Sửa | Xóa |