| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Giới tính |
Điện thoại |
Email |
Thao tác |
| I |
Kế toán Casla |
(1) |
|
| 1 | CL100089 | Trần Văn Phong | Kế toán thuế | Kế toán Casla | CASLA | 1988-07-13 | Nam | 0949417985 | ks.acc12@mih.vn |
|
| II |
KHGC |
(1) |
|
| 2 | CL100108 | Nguyễn Thị Ngát | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASA | 1992-02-03 | Nữ | 0985495685 | sew4@mih.vn |
|
| III |
KHSX Túi |
(1) |
|
| 3 | CL100135 | Trần Anh Đào | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1986-08-25 | Nữ | 0963696180 | plan5@mih.vn |
|
| IV |
Kinh Doanh Túi |
(2) |
|
| 4 | CL100199 | Trình Thị Liên | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1989-09-06 | Nữ | 0968006899 | ope6@mih.vn |
|
| 5 | CL100200 | Hoàng Việt Mỹ | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1996-07-14 | Nữ | 0966538562 | ope4@mih.vn |
|
| V |
Mua Hàng Túi |
(1) |
|
| 6 | CL100235 | Trịnh Thị Vân | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1992-01-21 | Nữ | 0979500418 | pur3@mih.vn |
|
| VI |
BGĐ NM |
(1) |
|
| 7 | CL700005 | Trần Xuân Thu | Phó giám đốc Nhà máy đá | BGĐ NM | CASA VN | 1994-02-20 | Nam | 0976068421 | nm.pgd2@caslagroup.com |
|