| STT |
Mã nhân viên |
Họ và tên |
Chức vụ |
Bộ phận |
Công ty |
Ngày sinh |
Giới tính |
Điện thoại |
Email |
Thao tác |
| I |
Kế toán Casla |
(2) |
|
| 1 | CL100089 | Trần Văn Phong | Kế toán thuế | Kế toán Casla | CASLA | 1988-07-13 | Nam | 0949417985 | ks.acc12@mih.vn |
|
| 2 | CL100331 | Nguyễn Thị Ngân | Kế toán phần hành | Kế toán Casla | CASLA | 1994-12-27 | Nữ | 0385976566 | ks.acc11@mih.vn |
|
| II |
KHGC |
(2) |
|
| 3 | CL100112 | Dương Thị Phương Thảo | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASA | 1996-04-22 | Nữ | 0971141516 | sew11@mih.vn |
|
| 4 | CL100108 | Nguyễn Thị Ngát | Chuyên viên Kế hoạch gia công | KHGC | CASA | 1992-02-03 | Nữ | 0985495685 | sew4@mih.vn |
|
| III |
KHSX Túi |
(1) |
|
| 5 | CL100135 | Trần Anh Đào | Chuyên viên Kế hoạch sản xuất | KHSX Túi | CASLA | 1986-08-25 | Nữ | 0963696180 | plan5@mih.vn |
|
| IV |
Kinh Doanh Đá |
(3) |
|
| 6 | CL100154 | Nguyễn Hoàng Sơn | Sales | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1991-09-26 | Nam | 0906260991 | frank@caslagroup.com |
|
| 7 | CL100162 | Nguyễn Thị Đào | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1992-09-02 | Nữ | 0344015506 | ope4@caslagroup.com |
|
| 8 | CL100166 | Lê Ngọc Thắm | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Đá | CASA VN | 1994-02-01 | Nữ | 0329771905 | sales9@caslagroup.com |
|
| V |
Kinh Doanh Túi |
(6) |
|
| 9 | CL100175 | Lê Anh Thư | Sales | Kinh Doanh Túi | CASA | 1991-12-07 | Nữ | 0968092218 | bag16@mih.vn |
|
| 10 | CL100189 | Khánh Thị Loan | Quản lý đơn hàng | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1985-07-10 | Nữ | 0975645385 | sales6@mih.vn |
|
| 11 | CL100195 | Võ Thị Thu Thủy | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1985-01-23 | Nữ | 0985336181 | ope7@mih.vn |
|
| 12 | CL100199 | Trình Thị Liên | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1989-09-06 | Nữ | 0968006899 | ope6@mih.vn |
|
| 13 | CL100200 | Hoàng Việt Mỹ | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASA | 1996-07-14 | Nữ | 0966538562 | ope4@mih.vn |
|
| 14 | CL100204 | Hoàng Nguyễn Huyền Mai | Nhân viên chứng từ | Kinh Doanh Túi | CASLA | 1998-11-21 | Nữ | 0976022175 | ope9@mih.vn |
|
| VI |
Mua Hàng Đá |
(1) |
|
| 15 | CL100217 | Lê Thị Lưu | Trưởng nhóm NVL | Mua Hàng Đá | CASA VN | 1989-06-15 | Nữ | 0982762757 | pur8@caslagroup.com |
|
| VII |
Mua Hàng Túi |
(2) |
|
| 16 | CL100235 | Trịnh Thị Vân | Chuyên viên mua hàng | Mua Hàng Túi | CASA | 1992-01-21 | Nữ | 0979500418 | pur3@mih.vn |
|
| 17 | CL100238 | Bùi Tiến Thành | Nhân viên mua CCDC | Mua Hàng Túi | CASA | 1996-07-30 | Nam | 0376739968 | pur21@mih.vn |
|
| VIII |
QA QC Túi |
(3) |
|
| 18 | CL100260 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1993-05-12 | Nữ | 0397794224 | qc8@mih.vn |
|
| 19 | CL100255 | Dương Thu Thảo | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASA | 1994-04-12 | Nữ | 0985712275 | qc7@mih.vn |
|
| 20 | CL100256 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Chuyên viên QA-QC | QA QC Túi | CASLA | 1995-06-10 | Nữ | 0354730129 | qc5@mih.vn |
|
| IX |
R&D |
(2) |
|
| 21 | CL100262 | Nguyễn Công Năng | Phó phòng R&D | R&D | CASLA | 1990-09-17 | Nam | 0977224206 | rd8@mih.vn |
|
| 22 | CL100337 | Nguyễn Văn Hiệp | Chuyên viên R&D | R&D | CASA | 2001-04-04 | Nam | 0983815575 | rd10@mih.vn |
|
| X |
BGĐ NM |
(2) |
|
| 23 | CL200404 | Phạm Văn Toàn | Giám đốc Nhà máy Casla 1 | BGĐ NM | CASA | 1985-01-20 | Nam | 0961242526 | hn.giamdoc@mih.vn |
|
| 24 | CL700005 | Trần Xuân Thu | Phó giám đốc Nhà máy đá | BGĐ NM | CASA VN | 1994-02-20 | Nam | 0976068421 | nm.pgd2@caslagroup.com |
|